[jiào zōng]
giáo tông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教宗座驾jiào zōng zuò jià
giáo tông toạ
xe giáo hoàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.