[jiào xué]
giáo học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
教学楼jiào xué lóu
giáo học lâu
tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật
教学法jiào xué fǎ
giáo học pháp
phương pháp giảng dạy; giáo dục học
教学大纲jiào xué dà gāng
giáo học đại cương
đề cương khóa học; chương trình học
教学机构jiào xué jī gòu
giáo học cơ cấu
tổ chức giáo dục
教学相长jiào xué xiāng zhǎng
giáo học tương trưởng
khi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
教学软体jiào xué ruǎn tǐ
giáo học nhuyễn thể
phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
宗教学zōng jiào xué
tông giáo học
nghiên cứu tôn giáo
英语教学yīng yǔ jiào xué
anh ngữ giáo học
Giảng dạy tiếng Anh; học và dạy tiếng Anh
实物教学shí wù jiào xué
thực vật giáo học
bài học trực quan