汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
攻取 (gōng qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
攻取
[gōng qǔ]
công thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tấn công và chiếm lấy
Ví dụ
攻取据点
gōng qǔ jù diǎn
Chiếm lấy điểm tựa
Từ ghép
0 từ chứa “攻取”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
攻打并夺取
~据点
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
攻
gōng
công
Tấn công, công kích, đánh chiếm; Nghiên cứu, học tập chuyên sâu; Buộc tội, chỉ trích
取
qǔ
thủ
Lấy, cầm, nhận về mình; Chọn, lựa chọn; Giành được, đạt được