[shōu fèi]
thu phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
收费站shōu fèi zhàn
thu phí trạm
trạm thu phí
预收费yù shōu fèi
dự thu phí
thu trước
计时收费jì shí shōu fèi
kế thời thu phí
tính phí theo thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.