[shōu cáng]
thu tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
收藏夹shōu cáng jiá
thu tàng giáp
thư mục yêu thích
收藏家shōu cáng jiā
thu tàng gia
nhà sưu tập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.