汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
收条 (shōu tiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
收条
【收條】
[shōu tiáo]
thu điều
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
biên nhận
Ví dụ
打收条
dǎ shōu tiáo
Đánh giấy biên nhận
Từ ghép
0 từ chứa “收条”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
单据
回执
回条
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)收据
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái
条
tiáo
điều
Dải, sợi, vật dài và mảnh; Điều, khoản, mục (trong văn bản, quy định); Lượng từ dùng cho vật dài, sông, đường, cá, chó