[shōu shù]
thu thúc
收束停当就出发
shōu shù tíng dāng jiù chū fā
Sắp xếp ổn thỏa rồi thì đi
把游玩的心思收束—下,准备下学期的功课
bǎ yóu wán de xīn sī shōu shù — xià , zhǔn bèi xià xué qī de gōng kè
Gác lại ý định vui chơi, chuẩn bị bài vở cho học kỳ tới
午夜已过,我的信也该收束了
wǔ yè yǐ guò , wǒ de xìn yě gāi shōu shù le
Đã quá nửa đêm, thư của tôi cũng nên kết thúc rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.