[shōu zhī]
thu chi
收支平衡
shōu zhī píng héng
Cân đối thu chi
收支相抵shōu zhī xiāng dǐ
thu chi tương để
hoà vốn; cân bằng thu chi
国际收支guó jì shōu zhī
quốc tế thu chi
cán cân thanh toán