[shōu yā]
thu áp
收押候审
shōu yā hòu shěn
Tạm giam chờ xét xử
收押囚犯
shōu yā qiú fàn
Tạm giam tù nhân
恐怖分子被收押
kǒng bù fēn zǐ bèi shōu yā
Khủng bố bị tạm giam
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.