[shōu cún]
thu tồn
他收存了很多宝贵资料
tā shōu cún le hěn duō bǎo guì zī liào
Anh ấy đã lưu giữ rất nhiều tài liệu quý giá
收存箱shōu cún xiāng
thu tồn rương
thùng giao hàng; hộp nhận hàng