[shōu chǎng]
thu trường
草草收场他的话匣子一打开,就不容易收场
cǎo cǎo shōu chǎng tā de huà xiá zǐ yì dǎ kāi , jiù bù róng yì shōu chǎng
Kết thúc vội vàng, anh ta vừa mở miệng là nói không dứt
没料想事情落到这样的收场
méi liào xiǎng shì qíng luò dào zhè yàng de shōu chǎng
Không ngờ sự việc lại kết thúc như thế này