[zhī pèi]
chi phối
合理支配时间
hé lǐ zhī pèi shí jiān
Phân bổ thời gian hợp lý.
支配劳动力
zhī pèi láo dòng lì
Điều động nhân công.
不听支配
bù tīng zhī pèi
Không nghe sai khiến.
思想支配行动
sī xiǎng zhī pèi xíng dòng
Tư tưởng chi phối hành động.
支配力zhī pèi lì
chi phối lực
sức mạnh hoặc lực để thống trị
支配权zhī pèi quán
chi phối quyền
quyền định đoạt việc gì
受支配shòu zhī pèi
thọ chi phối
chịu sự chi phối