[zhī xì]
chi hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
支系统zhī xì tǒng
chi hệ thống
hệ thống con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.