汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
支派 (zhī pài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
支派
[zhī pài]
chi phái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Động từ
1
Phái, nhánh
2
sai khiến, điều động
Ví dụ
支派人
zhī pài rén
phái người
Từ ghép
0 từ chứa “支派”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
分出来的派别;分支
2
动 · Động từ
支使;调动
~人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
支
zhī
chi
chống đỡ, duy trì, hỗ trợ; chi tiêu, chi trả; chi nhánh, phân nhánh
派
pài
phái
Cử đi, điều động, phái đi một nhiệm vụ hoặc địa điểm; Nhóm người có cùng quan điểm, tư tưởng, hoặc phong cách; Phong cách, đặc điểm riêng biệt của một trường phái