[zhī yuán]
chi viện
支援灾区
zhī yuán zāi qū
viện trợ vùng bị thiên tai
互相支援。【芝麻官】zhi maguan(支援 )「名指职位低、权
hù xiāng zhī yuán 。【 zhī má guān 】zhi maguan( zhī yuán )「 míng zhǐ zhí wèi dī 、 quán
hỗ trợ lẫn nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.