汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
攀比 (pān bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
攀比
[pān bǐ]
phan tỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
so sánh hơn thua
2
đua đòi
3
cạnh tranh
Ví dụ
互相攀比
hù xiāng pān bǐ
So bì lẫn nhau
Từ ghép
0 từ chứa “攀比”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
援引事例比附
互相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
攀
pān
phan
Leo lên, bám vào để lên cao; Liên quan, liên lụy đến người khác; Mô phỏng, sao chép, bắt chước
比
bǐ
So sánh, đối chiếu, thi đấu; Ví dụ, chẳng hạn, như là; Tỷ lệ, tỉ trọng