[zhuàng jī]
tràng kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撞击坑zhuàng jī kēng
tràng kích khanh
hố va chạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.