[yáo dòng]
dao động
摇得动
yáo dé dòng
Có thể lắc được
摇不动!用力摇动木桩
yáo bú dòng ! yòng lì yáo dòng mù zhuāng
Không lắc nổi! Lắc mạnh cọc gỗ
柳枝在水面上摇动
liǔ zhī zài shuǐ miàn shàng yáo dòng
Cành liễu đung đưa trên mặt nước
人心摇动
rén xīn yáo dòng
Lòng người dao động
信念从未摇动
xìn niàn cóng wèi yáo dòng
Niềm tin chưa từng lay chuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.