[shè shì]
nhiếp thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摄氏度shè shì dù
nhiếp thị độ
°C
摄氏温度shè shì wēn dù
nhiếp thị ôn độ
Độ C
摄氏温标shè shì wēn biāo
nhiếp thị ôn tiêu
Thang đo nhiệt độ Celsius
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.