[yuán jiāo]
viện giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
援交妹yuán jiāo mèi
viện giao muội
gái mại dâm; xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
援交小姐yuán jiāo xiǎo jiě
viện giao tiểu tỷ
cô gái tham gia enjo-kōsai; xem thêm 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.