[tí gāo]
đề cao
提高水位
tí gāo shuǐ wèi
Nâng cao mực nước
提高警惕1提高技术提高工作效率
tí gāo jǐng tì 1 tí gāo jì shù tí gāo gōng zuò xiào lǜ
Nâng cao cảnh giác, nâng cao kỹ thuật, nâng cao hiệu quả công việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.