汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
提花 (tí huā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
提花
[tí huā]
đề hoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dệt hoa văn Jacquard
Ví dụ
提花浴巾
tí huā yù jīn
Khăn tắm dệt hoa
Từ ghép
0 từ chứa “提花”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿國用经线、纬线错综地在织物上织出凸起的图案
~浴巾
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
提
tí
đề
Nâng lên, nhấc lên, xách lên; Đề xuất, đưa ra, nêu ra; Nhắc nhở, gợi ý, cảnh báo
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc