[tí fǎ]
đề pháp
这种提法不大妥当
zhè zhǒng tí fǎ bú dà tuǒ dàng
Cách nói này không ổn lắm
报告中有一些新的提法
bào gào zhōng yǒu yì xiē xīn de tí fǎ
Trong báo cáo có một số cách diễn đạt mới
安提法ān tí fǎ
an đề pháp
antifa