[shòu kè]
thụ khoá
他在学校每周授课六小时
tā zài xué xiào měi zhōu shòu kè liù xiǎo shí
Anh ấy mỗi tuần dạy sáu tiết ở trường
函授课程hán shòu kè chéng
hàm thụ khoá trình
khóa học từ xa