[shòu jīng]
thụ tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人工授精rén gōng shòu jīng
nhân công thụ tinh
thụ tinh nhân tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.