[shòu yì]
thụ ý
这件事一定是有人授意他干的
zhè jiàn shì yí dìng shì yǒu rén shòu yì tā gān de
Sự việc này chắc chắn là có người xúi giục anh ta làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.