[huàn xǐ]
hoán tẩy
衣服要勤换洗这次出门,就带了几件换洗的衣服
yī fu yào qín huàn xǐ zhè cì chū mén , jiù dài le jǐ jiàn huàn xǐ de yī fu
Quần áo phải giặt thường xuyên. Lần này đi ra ngoài, tôi chỉ mang theo vài bộ quần áo để thay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.