[huàn qǔ]
hoán thủ
用工业品换取农产品
yòng gōng yè pǐn huàn qǔ nóng chǎn pǐn
Dùng hàng công nghiệp đổi lấy nông sản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.