[sǔn shī]
tổn thất
这场空战,敌人损失了五架飞飞机
zhè chǎng kōng zhàn , dí rén sǔn shī le wǔ jià fēi fēi jī
Trận không chiến này, địch đã tổn thất năm chiếc máy bay
损失巨大
sǔn shī jù dà
Tổn thất nặng nề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.