汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
捐输 (juān shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
捐输
【捐輸】
[juān shū]
quyên thâu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sách. Quyên góp.
Ví dụ
解囊捐输
jiě náng juān shū
mở túi quyên góp
Từ ghép
0 từ chứa “捐输”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉捐献
解囊~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
捐
juān
quyên
Quyên góp, đóng góp tiền bạc hoặc vật chất; Từ bỏ, vứt bỏ, ruồng bỏ; Hy sinh tính mạng
输
shū
Thua, bị đánh bại, không thắng được; Vận chuyển, đưa đi, chuyển đi; Đưa vào, nhập vào