[juān kuǎn]
quyên khoản
向灾区捐款
xiàng zāi qū juān kuǎn
Quyên góp tiền cho vùng thiên tai
把捐款寄给灾区
bǎ juān kuǎn jì gěi zāi qū
Gửi tiền quyên góp đến vùng thiên tai
捐款者juān kuǎn zhě
quyên khoản giả
nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp