[tiǎo bō]
khiêu bát
挑拨离间(引起是非争端,使别人不和)
tiǎo bō lí jiàn ( yǐn qǐ shì fēi zhēng duān , shǐ bié rén bù hé )
Chia rẽ, ly gián (gây ra chuyện thị phi, khiến người khác bất hòa)
挑拨是非tiǎo bō shì fēi
khiêu bát thị phi
khích động cãi vã; gieo rắc bất hòa; bêu xấu
挑拨离间tiǎo bō lí jiàn
khiêu bát ly gián
gieo rắc bất hòa; gây chia rẽ