[bō kuǎn]
bát khoản
拨款10万元
bō kuǎn 10 wàn yuán
cấp phát 100.000 tệ
拨了一笔款
bō le yì bǐ kuǎn
cấp một khoản tiền
军事拨款
jūn shì bō kuǎn
cấp phát quân sự
预算的支出部分是国家的拨款
yù suàn de zhī chū bù fen shì guó jiā de bō kuǎn
phần chi tiêu của ngân sách là khoản cấp phát của nhà nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.