[bá chú]
bạt trừ
拔除杂草!拔除敌军据点
bá chú zá cǎo ! bá chú dí jūn jù diǎn
Nhổ cỏ! Tiêu diệt căn cứ địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.