[bá jiān]
bạt tiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拔尖儿bá jiān ér
bạt tiêm nhi
biến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.