[bá qǔ]
bạt thủ
拔取优盘软木塞拔取器
bá qǔ yōu pán ruǎn mù sāi bá qǔ qì
Rút nút bần chai rượu bằng dụng cụ rút
拔取人才
bá qǔ rén cái
Tuyển chọn nhân tài
拔取头筹
bá qǔ tóu chóu
Giành giải nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.