汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
押解 (yā jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
押解
[yā jiè]
áp giải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
áp giải
Ví dụ
押解货物
yā jiè huò wù
Áp tải hàng hóa
Từ ghép
0 từ chứa “押解”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
押送
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
押送犯人或俘虏等
2
押运
~货物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
押
yā
áp
Giam giữ, bắt giữ ai đó; Đặt cọc, thế chấp, cầm cố; Đặt cược, cá cược
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích