[zhuā jiū]
trảo cưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抓阄儿zhuā jiū ér
trảo cưu nhi
Bốc thăm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.