[chāo jìn]
sao cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抄近儿chāo jìn ér
sao cận nhi
biến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]
抄近路chāo jìn lù
sao cận lộ
đi đường tắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.