汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
批销 (pī xiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
批销
【批銷】
[pī xiāo]
phê tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Động từ: Bán với số lượng lớn
2
bán sỉ
Ví dụ
批销报刊
pī xiāo bào kān
Bán sỉ báo chí
Từ ghép
0 từ chứa “批销”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
成批地销售;批发销售
~报刊
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
批
pī
phê
Phê duyệt, chấp thuận một văn bản, đề xuất; Đánh giá, nhận xét, chỉ ra điểm tốt hoặc xấu; Một nhóm, một đợt, một lô hàng hóa hoặc người
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)