[bān huí]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扳回一城bān huí yì chéng
gỡ lại một phần đã mất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.