[sǎo huáng]
tảo hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扫黄运动sǎo huáng yùn dòng
tảo hoàng vận động
chiến dịch chống nội dung khiêu dâm
扫黄打非sǎo huáng dǎ fēi
tảo hoàng đả phi
bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép