汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
扫墓 (sǎo mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扫墓
【掃墓】
[sǎo mù]
tảo mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quét mộ
Ví dụ
清明扫墓
qīng míng sǎo mù
Tảo mộ ngày Thanh Minh
Từ ghép
0 từ chứa “扫墓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在墓地祭奠、培土和打扫,现也指在烈士墓或纪念碑前举行纪念活动
清明~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
扫
sǎo
tảo
Quét, làm sạch bề mặt bằng chổi hoặc vật tương tự; Xóa bỏ, loại trừ hoàn toàn; Lướt qua, rà soát, dò tìm
墓
mù
mộ
Nơi chôn cất người chết, thường có đắp đất hoặc xây đá; Khu đất dành để chôn cất nhiều người chết; Bia đá hoặc vật đánh dấu đặt trên mộ