[kuò zēng]
khuếch tăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扩增实境kuò zēng shí jìng
khuếch tăng thực cảnh
thực tế tăng cường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.