[kuò chōng]
khuếch sung
扩充内容
kuò chōng nèi róng
Mở rộng nội dung
扩充设备
kuò chōng shè bèi
Mở rộng thiết bị
教师队伍在不断扩充
jiào shī duì wu zài bú duàn kuò chōng
Đội ngũ giáo viên đang không ngừng được mở rộng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.