[kòu yǎn]
khấu nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扣眼儿kòu yǎn ér
khấu nhãn nhi
biến thể er hoá của 釦眼|扣眼[kou4 yan3]