[pū miè]
phác diệt
扑灭蚊蝇
pū miè wén yíng
Diệt muỗi ruồi
扑灭大火
pū miè dà huǒ
Dập tắt đám cháy lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.