[pū léng]
phác lăng
扑棱一声,飞起一只小鸟
pū léng yì shēng , fēi qǐ yì zhī xiǎo niǎo
Phịch một tiếng, một chú chim nhỏ bay lên
鸽子翅膀一扑棱,飞走了
gē zi chì bǎng yì pū léng , fēi zǒu le
Chim bồ câu vỗ cánh một cái, bay đi
穗子扑棱开像一把小伞
suì zǐ pū léng kāi xiàng yì bǎ xiǎo sǎn
Bông lúa xòe ra như một chiếc ô nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.