[pū chī]
phác xích
扑哧—笑
pū chī — xiào
Phụt — cười
扑哧一声,皮球撒了气。也作噗嗤
pū chī yì shēng , pí qiú sā le qì 。 yě zuò pū chī
Phụt một tiếng, quả bóng xì hơi. Cũng viết là 噗嗤
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.