[suǒ néng]
sở năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
力所能及lì suǒ néng jí
lực sở năng cập
trong phạm vi có thể của mình; hết khả năng của mình; trong khả năng của mình
各尽所能gè jìn suǒ néng
các tận sở năng
mỗi người làm hết sức mình; mọi người theo khả năng của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.